Giải vô địch quốc gia 2026
Meistriliiga, hay còn được bi đến với cái tên A Le Coq Premium Liiga vì lý do tài trợ, là hạng đấu cao nhất trong giải bóng đá hàng năm của Hiệp hội Bóng đá Estonia ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
11/26
32%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 14
TTG
31/05/26
10:00
Paide Linnameeskond
Kuressaare
1
1
TTG
30/05/26
10:00
Tammeka Tartu
Levadia
0
1
TTG
30/05/26
07:30
Parnu Vaprus
Nomme Kalju
3
1
TTG
30/05/26
07:30
Harju JK Laagri
Narva Trans
3
0
TTG
29/05/26
12:00
Nomme United
Flora Tallinn
0
4
Vòng 13
TTG
24/05/26
10:00
Parnu Vaprus
Levadia
1
6
TTG
20/05/26
12:00
Narva Trans
Paide Linnameeskond
1
0
TTG
20/05/26
12:00
Kuressaare
Nomme United
2
1
TTG
20/05/26
12:00
Nomme Kalju
Harju JK Laagri
1
0
Vòng 5
HL
20/05/26
12:00
Parnu Vaprus
Levadia
Giải vô địch quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 15
13/06/26
07:30
Narva Trans
Nomme United
13/06/26
10:00
Tammeka Tartu
Parnu Vaprus
13/06/26
12:00
Flora Tallinn
Levadia
14/06/26
07:30
Nomme Kalju
Paide Linnameeskond
Vòng 16
16/06/26
12:00
Parnu Vaprus
Flora Tallinn
16/06/26
12:00
Kuressaare
Narva Trans
17/06/26
12:00
Nomme United
Levadia
17/06/26
12:00
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri
17/06/26
12:00
Nomme Kalju
Tammeka Tartu
Vòng 17
20/06/26
07:30
Harju JK Laagri
Nomme United
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 39:10 | 29 | 36 | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 26:10 | 16 | 28 | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | 17 | 27 |
Trận đấu thống kê
51%
8%
41%
35
chiến thắng sân nhà
6
Rút thăm
28
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
99%
2%
1.5
80%
19%
2.5
66%
34%
3.5
37%
63%
4.5
21%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
74%
scored in 2H
93%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
69%
scored average 1H
1.42
scored average 2H
1.75
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
14%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
12%
41 - 50 phút
9%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
18%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
16%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
23%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
83%
8.5
74%
9.5
63%
10.5
54%
11.5
40%
12.5
27%
13.5
16%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
100%
4.5
99%
5.5
98%
6.5
27%
Giải vô địch quốc gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng